trao tráo
発音
北部
/ʨaːw˧˧ ʨaːw˧˥/
中部
/tʂaːw˧˥ tʂa̰ːw˩˧/
南部
/tʂaːw˧˧ tʂaːw˧˥/
ヒヨドリ enbulbul
unknown
ヒヨドリ
bulbul
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
ヒヨドリ
A type of songbird found in warm climates, known for its distinctive voice.
vi Con trao tráo có giọng hót rất đặc trưng.
ja The bulbul has a very distinctive voice.
構成
trao / tráo / 掉𥋽
▸
構成
trao / tráo / 掉𥋽
漢字
音節対応から推定
代表候補
掉𥋽
音節ごとの候補
trao
掉(搔)
tráo
𥋽
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trao đổi / trao trả / trao tặng / trao …
▸
類語
trao đổi / trao trả / trao tặng / trao …
用法
giá trị trao đổi / tiền trao cháo múc / chỉ dắt tơ trao / tráo đổi …
▸
用法
giá trị trao đổi / tiền trao cháo múc / chỉ dắt tơ trao / tráo đổi …