trứng lộn
発音
北部
/ʨɨŋ˧˥ lo̰ʔn˨˩/
中部
/tʂɨ̰ŋ˩˧ lo̰ŋ˨˨/
南部
/tʂɨŋ˧˥ loŋ˨˩˨/
孵化卵(バロット) enbalut
名詞
孵化卵(バロット)
balut
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
孵化卵(バロット)
接続・論理
孵化しかかった卵を茹でたもの。
vi Trứng lộn là một món ăn phổ biến ở nhiều nơi.
ja バロットは多くの場所で一般的な食品である。
構成
trứng / lộn
▸
構成
trứng / lộn
類語
trứng / trứng cá / trứng muối / trứng bắc thảo …
▸
類語
trứng / trứng cá / trứng muối / trứng bắc thảo …
用法
trứng gà / trứng nước / trứng ngỗng / trứng dái …
▸
用法
trứng gà / trứng nước / trứng ngỗng / trứng dái …