trấn lột
音声
強要 enextort
動詞
強要
extort
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
強要
安全・緊急
暴力や脅迫で金品を奪うこと。
vi Kẻ xấu đã trấn lột tiền của anh ấy.
ja 悪党が彼から金を強要した。
構成
trấn / lột / 鎮
▸
構成
trấn / lột / 鎮
漢字
出典照合済み
代表候補
鎮
音節ごとの候補
trấn
鎮
lột
𦢴
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
làm tiền / ăn dỗ / bóc lột / giống như lột …
▸
類語
làm tiền / ăn dỗ / bóc lột / giống như lột …
用法
thị trấn / áo trấn thủ / trấn giữ / toạ trấn …
▸
用法
thị trấn / áo trấn thủ / trấn giữ / toạ trấn …