trúng thử
発音
北部
/ʨuŋ˧˥ tʰɨ̰˧˩˧/
中部
/tʂṵŋ˩˧ tʰɨ˧˩˨/
南部
/tʂuŋ˧˥ tʰɨ˨˩˦/
熱中症 enheatstroke
unknown
熱中症
heatstroke
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
unknown
熱中症
日光に当たったことで体が過熱し起こる深刻な病状。
vi Anh ấy bị trúng thử do làm việc ngoài nắng.
ja 彼は日向で仕事をして熱中症になった。