trùng nữu
不明 enuncertain
名詞
不明
uncertain
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
不明 接続・論理
The form appears garbled and the intended lexical meaning is not reliable from the seed.
構成
trùng / 漢越語。漢字は 重紐 / 重紐
▸
構成
trùng / 漢越語。漢字は 重紐 / 重紐
成り立ち漢越語。漢字は 重紐
漢字
出典照合済み
代表候補
重紐
音節ごとの候補
trùng
虫(沖 / 蟲 / 溕)
nữu
狃
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
nhiễm trùng / trùng khớp / cặp bài trùng / trùng dương
▸
用法
nhiễm trùng / trùng khớp / cặp bài trùng / trùng dương