trích lục
発音
北部
/ʨïk˧˥ lṵʔk˨˩/
中部
/tʂḭ̈t˩˧ lṵk˨˨/
南部
/tʂɨt˧˥ luk˨˩˨/
音声
抜粋する enextract
動詞
抜粋する
extract
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
抜粋する
基本動詞
文書、本、記録から特定の箇所を選んで書き出す。
vi Nhân viên đã tiến hành trích lục thông tin từ hồ sơ gốc.
ja スタッフは元のファイルから情報を抜粋した。
構成
trích / lục / 摘綠
▸
構成
trích / lục / 摘綠
漢字
音節対応から推定
代表候補
摘綠
音節ごとの候補
trích
摘(謫 / 𪄸)
lục
綠
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sao lục / diệp lục / ký lục / lạy lục …
▸
類語
sao lục / diệp lục / ký lục / lạy lục …
用法
trích đo / chỉ trích / trích dẫn / trích đoạn …
▸
用法
trích đo / chỉ trích / trích dẫn / trích đoạn …