trình duyệt web
音声
ウェブブラウザ enweb browser
名詞
ウェブブラウザ
web browser
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ウェブブラウザ
接続・論理
インターネット上の情報を閲覧するためのソフトウェア。
vi Bạn có thể sử dụng bất kỳ trình duyệt web nào để truy cập trang này.
ja どのウェブブラウザでもこのページにアクセスできます。
構成
trình
▸
構成
trình
類語
trình / trình đơn / trình trọt / trình duyệt …
▸
類語
trình / trình đơn / trình trọt / trình duyệt …
用法
chương trình / trình bày / thuyết trình / trình diễn
▸
用法
chương trình / trình bày / thuyết trình / trình diễn