trái tim bàn tay
音声
ハンドハート enhand heart
名詞
ハンドハート
hand heart
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ハンドハート
接続・論理
両手を使ってハートの形を作ること。
vi Cô ấy làm biểu tượng trái tim bàn tay để chào người hâm mộ.
ja 彼女はファンに挨拶するためにハンドハートをした。
構成
trái tim / bàn tay / trái tim + bàn tay の複合 …
▸
構成
trái tim / bàn tay / trái tim + bàn tay の複合 …
成り立ちtrái tim + bàn tay の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
賴𢙭盤拪
音節ごとの候補
trái
賴
tim
𢙭(𥿂 / 𦙦)
bàn
盤
tay
拪(𢬣)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
trái tim ngón tay / dễ như trở bàn tay / lòng bàn tay / gan bàn tay …
▸
用法
trái tim ngón tay / dễ như trở bàn tay / lòng bàn tay / gan bàn tay …