trách nhiệm
発音
北部
/ʨajk˧˥ ɲiə̰ʔm˨˩/
中部
/tʂa̰t˩˧ ɲiə̰m˨˨/
南部
/tʂat˧˥ ɲiəm˨˩˨/
音声
責任 enresponsibility
名詞
責任
responsibility
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
責任 (responsibility)
語義 1
名詞
責任
感謝・謝罪
何かを行う義務、あるいは誰かを任されている状態。
vi Hoàn thành công việc đúng hạn là trách nhiệm của mỗi người.
ja 仕事を期限内に終えることは各人の責任だ。
法的責任 (liability)
語義 1
名詞
法的責任
損害や損失に対して金銭等を支払う法的義務。
vi Công ty phải chịu trách nhiệm về những thiệt hại đã gây ra.
ja 会社は引き起こされた損害に対して法的責任を負わなければならない。
構成
trách / nhiệm
▸
構成
trách / nhiệm
類語
責任 / 法的責任
▸
類語
責任 / 法的責任
用法
vô trách nhiệm / công ty trách nhiệm hữu hạn / công ti trách nhiệm hữu hạn / chuyên trách …
▸
用法
vô trách nhiệm / công ty trách nhiệm hữu hạn / công ti trách nhiệm hữu hạn / chuyên trách …