tràng kỷ
長椅子 enlong wooden chair
名詞
長椅子
long wooden chair
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
長椅子
接続・論理
伝統的な背もたれ付きの長い木製椅子。
vi Bộ tràng kỷ gỗ quý này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
ja この貴重な木製の長椅子は、多くの世代に受け継がれてきた。
構成
tràng / kỷ
▸
構成
tràng / kỷ
用法
bát tràng / áo tràng vạt / trễ tràng / tràng an …
▸
用法
bát tràng / áo tràng vạt / trễ tràng / tràng an …