toạ đàm
音声
座談する enhold a discussion
動詞
座談する
hold a discussion
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
座談する
基本動詞
特定のテーマについて話をしたり討論したりすること
vi Các chuyên gia đã cùng nhau toạ đàm về vấn đề biến đổi khí hậu.
ja 専門家たちは気候変動問題について座談した。
構成
đàm / 漢越語。漢字は 座談 / 座談
▸
構成
đàm / 漢越語。漢字は 座談 / 座談
成り立ち漢越語。漢字は 座談
漢字
出典照合済み
代表候補
座談
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nói chuyện / tiếp xúc / toạ trấn / toạ tiền chứng miêng …
▸
類語
nói chuyện / tiếp xúc / toạ trấn / toạ tiền chứng miêng …
用法
điện đàm / đàm đạo / đàm luận / đàm thoại
▸
用法
điện đàm / đàm đạo / đàm luận / đàm thoại