toàn lực
発音
北部
/twa̤ːn˨˩ lɨ̰ʔk˨˩/
中部
/twaːŋ˧˧ lɨ̰k˨˨/
南部
/twaːŋ˨˩ lɨk˨˩˨/
音声
全力 enall one's strength
名詞
全力
all one's strength
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
全力
接続・論理
持てる身体的・精神的強さを尽くすこと。
vi Anh ấy đã cố gắng toàn lực để hoàn thành bài thi.
ja 彼は試験を終えるために全力で取り組んだ。
構成
toàn / lực / 全力
▸
構成
toàn / lực / 全力
漢字
音節対応から推定
代表候補
全力
音節ごとの候補
toàn
全
lực
力
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
toàn bộ / toàn phần / toàn thiện / toàn …
▸
類語
toàn bộ / toàn phần / toàn thiện / toàn …
用法
an toàn / toàn cầu / hoàn toàn / toàn thể …
▸
用法
an toàn / toàn cầu / hoàn toàn / toàn thể …