toàn chân
音声
固有名詞 enreligious or cultural name
固有名詞
固有名詞
religious or cultural name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
宗教や文化の文脈における固有名詞。
vi Toàn Chân là một tên riêng trong văn hóa.
ja Toàn Chânは文化的な固有名詞である。
構成
toàn / chân / 漢越語。漢字は 全真 …
▸
構成
toàn / chân / 漢越語。漢字は 全真 …
成り立ち漢越語。漢字は 全真
漢字
出典照合済み
代表候補
全真
音節ごとの候補
toàn
全
chân
蹎
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
an toàn / toàn cầu / hoàn toàn / toàn bộ …
▸
用法
an toàn / toàn cầu / hoàn toàn / toàn bộ …