toàn cảnh
音声
全景 enpanorama; overview
名詞
全景
panorama; overview
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
全景
場所・建物
広い範囲を見渡すこと、または状況の全体的なまとめ。
vi Từ trên cao, bạn có thể nhìn thấy toàn cảnh thành phố.
ja 高台から街の全景を見渡すことができる。
構成
toàn / cảnh / 漢越語。漢字は 全景 …
▸
構成
toàn / cảnh / 漢越語。漢字は 全景 …
成り立ち漢越語。漢字は 全景
漢字
出典照合済み
代表候補
全景
音節ごとの候補
toàn
全
cảnh
景
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
an toàn / toàn cầu / hoàn toàn / toàn bộ …
▸
用法
an toàn / toàn cầu / hoàn toàn / toàn bộ …