tiệt trùng
発音
北部
/tiə̰ʔt˨˩ ʨṳŋ˨˩/
中部
/tiə̰k˨˨ tʂuŋ˧˧/
南部
/tiək˨˩˨ tʂuŋ˨˩/
音声
殺菌する ensterilize
動詞
殺菌する
sterilize
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
殺菌する
基本動詞
バクテリアや微生物がいない状態にすること。
vi Bạn cần tiệt trùng bình sữa cho bé trước khi dùng.
ja 使用前に哺乳瓶を殺菌する必要があります。
構成
tiệt / trùng / 漢越語。漢字は 截蟲 …
▸
構成
tiệt / trùng / 漢越語。漢字は 截蟲 …
成り立ち漢越語。漢字は 截蟲
漢字
出典照合済み
代表候補
截蟲
音節ごとの候補
tiệt
截
trùng
虫(沖 / 蟲 / 溕)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
diệt khuẩn / tiệt / tiệt nhiên / tiệt quyền đạo …
▸
類語
diệt khuẩn / tiệt / tiệt nhiên / tiệt quyền đạo …
用法
chết tiệt / cấm tiệt / nhiễm trùng / trùng khớp …
▸
用法
chết tiệt / cấm tiệt / nhiễm trùng / trùng khớp …