tiệm
発音
北部
/tiə̰ʔm˨˩/
中部
/tiə̰m˨˨/
南部
/tiəm˨˩˨/
音声
店 enshop
名詞
店
shop
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
店
場所・建物
Places
人々が商品やサービスを買いに行くことができる商業場所。店。
vi Có một tiệm tạp hóa nhỏ ở gần nhà tôi.
ja 家の近くに小さな食料雑貨店がある。
構成
店
▸
構成
店
漢字
出典照合済み
代表候補
店
音節ごとの候補
tiệm
漸
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hiệu / cửa hàng / cửa hiệu / cửa tiệm …
▸
類語
hiệu / cửa hàng / cửa hiệu / cửa tiệm …
用法
dẹp tiệm / tùng tiệm / sập tiệm
▸
用法
dẹp tiệm / tùng tiệm / sập tiệm