tiền thân
発音
北部
/tiə̤n˨˩ tʰən˧˧/
中部
/tiəŋ˧˧ tʰəŋ˧˥/
南部
/tiəŋ˨˩ tʰəŋ˧˧/
音声
前身 enprecursor
名詞
前身
precursor
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
前身
接続・論理
後続の発展や存在に影響を与えた、先立つ組織やもの。
vi Hội thanh niên này chính là tiền thân của tổ chức mà chúng ta thấy hiện nay.
ja この青年会こそが、現在の組織の前身である。
構成
tiền / thân / 漢越語。漢字は 前身 …
▸
構成
tiền / thân / 漢越語。漢字は 前身 …
成り立ち漢越語。漢字は 前身
漢字
出典照合済み
代表候補
前身
音節ごとの候補
tiền
前
thân
身
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tiến thân
▸
類語
tiến thân
用法
tiền lương / tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ …
▸
用法
tiền lương / tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ …