tiền giấy
音声
紙幣 enpaper money
名詞
紙幣
paper money
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
紙幣
紙幣などの形式で発行される通貨。
vi Nhiều quốc gia vẫn sử dụng tiền giấy trong giao dịch hằng ngày.
ja 多くの国では依然として日常の取引に紙幣を使用している。
構成
tiền / giấy / 錢紙
▸
構成
tiền / giấy / 錢紙
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
錢紙
音節ごとの候補
tiền
前
giấy
紙
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bạc giấy / khăn giấy / làm giấy / cạo giấy …
▸
類語
bạc giấy / khăn giấy / làm giấy / cạo giấy …
用法
tiền lương / tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ …
▸
用法
tiền lương / tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ …