tiền căn
発音
北部
/tiə̤n˨˩ kan˧˧/
中部
/tiəŋ˧˧ kaŋ˧˥/
南部
/tiəŋ˨˩ kaŋ˧˧/
音声
前歴 enantecedent cause
名詞
前歴
antecedent cause
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
前歴
接続・論理
現在に至る結果や事態を引き起こした過去の根本原因。
vi Bác sĩ đang tìm hiểu tiền căn của bệnh nhân để đưa ra chẩn đoán.
ja 医師は診断を下すため患者の前歴を調査している。
構成
tiền / căn / 前根
▸
構成
tiền / căn / 前根
漢字
音節対応から推定
代表候補
前根
音節ごとの候補
tiền
前
căn
根
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bánh căn / từ căn / thiện căn / mệnh căn …
▸
類語
bánh căn / từ căn / thiện căn / mệnh căn …
用法
tiền lương / tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ …
▸
用法
tiền lương / tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ …