thuộc tính
発音
北部
/tʰuək˨˩ tïŋ˧˥/
中部
/tʰuək˨˨ tḭ̈n˩˧/
南部
/tʰuək˨˩˨ tɨn˧˥/
音声
属性 enattribute
名詞
属性
attribute
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
属性
性質・状態
物や人を特定または区別するための独特の性質。
vi Mỗi sự vật đều có những thuộc tính riêng.
ja すべての物はそれぞれの属性を持っている。
構成
thuộc / tính / 漢越語。漢字は 屬性 …
▸
構成
thuộc / tính / 漢越語。漢字は 屬性 …
成り立ち漢越語。漢字は 屬性
漢字
出典照合済み
代表候補
屬性
音節ごとの候補
thuộc
屬
tính
併
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thước tính / định ngữ / 属性
▸
類語
thước tính / định ngữ / 属性
用法
thành phố trực thuộc trung ương / thành phố thuộc tỉnh / thuộc lòng / học thuộc …
▸
用法
thành phố trực thuộc trung ương / thành phố thuộc tỉnh / thuộc lòng / học thuộc …