thuốc súng
発音
北部
/tʰuək˧˥ suŋ˧˥/
中部
/tʰuək˩˧ ʂṵŋ˩˧/
南部
/tʰuək˧˥ ʂuŋ˧˥/
音声
火薬 engunpowder
名詞
火薬
gunpowder
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
火薬
接続・論理
火器の推進剤として使われる爆発性の混合物。
vi Thuốc súng được sử dụng rộng rãi trong các loại pháo hoa.
ja 火薬はさまざまな花火に広く使われている。
構成
thuốc / súng / thuốc + súng の複合 …
▸
構成
thuốc / súng / thuốc + súng の複合 …
成り立ちthuốc + súng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
茦茺
音節ごとの候補
thuốc
茦(𧆄 / 𫇿)
súng
茺(銃 / 𦼠 / 𧀏)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thuốc / thuốc men / thuốc tê / thuốc phiện …
▸
類語
thuốc / thuốc men / thuốc tê / thuốc phiện …
用法
hút thuốc / thuốc lá / thuốc bắc / thầy thuốc …
▸
用法
hút thuốc / thuốc lá / thuốc bắc / thầy thuốc …