thuật lại
音声
物語る ennarrate
動詞
物語る
narrate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
物語る
基本動詞
物語や一連の出来事を順を追って語ること。
vi Cô ấy thuật lại chuyến đi của mình cho mọi người nghe.
ja 彼女は自分の旅を皆に物語った。
構成
thuật / lại / 術吏
▸
構成
thuật / lại / 術吏
漢字
音節対応から推定
代表候補
術吏
音節ごとの候補
thuật
術
lại
吏
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
kể / kể lại / kể lể / kể chuyện …
▸
類語
kể / kể lại / kể lể / kể chuyện …
用法
nghệ thuật / kĩ thuật / tường thuật / nghệ thuật vị nhân sinh …
▸
用法
nghệ thuật / kĩ thuật / tường thuật / nghệ thuật vị nhân sinh …