thoả
音声
満足した ensatisfied
形容詞
満足した
satisfied
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
満足した
性質・状態
欲求が満たされ、完全に幸せで満足しているさま。
vi Tôi cảm thấy rất thoả nguyện sau khi hoàn thành công việc.
ja 私は仕事を終えてとても満足している。
構成
漢越語。漢字は 妥 / 妥
▸
構成
漢越語。漢字は 妥 / 妥
成り立ち漢越語。漢字は 妥
漢字
出典照合済み
代表候補
妥
音節ごとの候補
thoả
妥(𢚶)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thoạ / thòa / thỏa / thọa …
▸
類語
thoạ / thòa / thỏa / thọa …
用法
thoả thuận / thoả mãn / thoả đáng / thoả hiệp …
▸
用法
thoả thuận / thoả mãn / thoả đáng / thoả hiệp …