thiu thiu
発音
北部
/tʰiw˧˧ tʰiw˧˧/
中部
/tʰiw˧˥ tʰiw˧˥/
南部
/tʰiw˧˧ tʰiw˧˧/
うとうとする endozing
unknown
うとうとする
dozing
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
うとうとする
浅い眠りに入った、あるいは眠りかける状態。
vi Tôi đang nằm thiu thiu thì nghe thấy tiếng chuông cửa reo.
ja うとうとしていたら玄関のチャイムが鳴った。
構成
thiu / thiu
▸
構成
thiu / thiu
類語
thiu người / thiu / thiu thối
▸
類語
thiu người / thiu / thiu thối
用法
buồn thiu / buồn thỉu buồn thiu / khóc nhè chè thiu
▸
用法
buồn thiu / buồn thỉu buồn thiu / khóc nhè chè thiu