thiu
発音
北部
/tʰiw˧˧/
中部
/tʰiw˧˥/
南部
/tʰiw˧˧/
音声
腐った enstale
形容詞
腐った
stale
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
腐った
性質・状態
鮮度が落ちて、食べられなくなった食品の状態。
vi Bát cơm này đã bị thiu vì để ngoài trời quá lâu.
ja このご飯は長く外に放置されたため、腐っている。
類語
hẩm / cũ rích / lại gạo / thiu người …
▸
類語
hẩm / cũ rích / lại gạo / thiu người …
用法
buồn thiu / buồn thỉu buồn thiu / khóc nhè chè thiu
▸
用法
buồn thiu / buồn thỉu buồn thiu / khóc nhè chè thiu