Thi Kinh
発音
北部
/tʰi˧˧ kïŋ˧˧/
中部
/tʰi˧˥ kïn˧˥/
南部
/tʰi˧˧ kɨn˧˧/
音声
詩経 enClassic of Poetry
名詞
詩経
Classic of Poetry
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
詩経
接続・論理
古代中国の最も古い詩や歌のコレクション。
vi Thi Kinh là một tác phẩm văn học cổ điển rất giá trị.
ja 詩経は非常に価値のある古代文学作品である。
構成
thi / kinh / 詩經
▸
構成
thi / kinh / 詩經
漢字
音節対応から推定
代表候補
詩經
音節ごとの候補
thi
詩
kinh
經
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
thi đấu / thi hành / thi công / chấm thi …
▸
用法
thi đấu / thi hành / thi công / chấm thi …