thiếu hụt
発音
北部
/tʰiəw˧˥ hṵʔt˨˩/
中部
/tʰiə̰w˩˧ hṵk˨˨/
南部
/tʰiəw˧˥ huk˨˩˨/
音声
不足 enshortage
形容詞
不足
shortage
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
不足
性質・状態
必要、または望ましいものが十分にない状況。
vi Đang có sự thiếu hụt lương thực trầm trọng ở vùng này.
ja この地域では深刻な食糧不足が発生しています。
構成
thiếu / hụt / thiếu + hụt の複合
▸
構成
thiếu / hụt / thiếu + hụt の複合
成り立ちthiếu + hụt の複合
類語
hao hụt / chết hụt / thâm hụt / xí hụt …
▸
類語
hao hụt / chết hụt / thâm hụt / xí hụt …
用法
thanh thiếu niên / thiếu niên / thiếu nữ / thiếu tá …
▸
用法
thanh thiếu niên / thiếu niên / thiếu nữ / thiếu tá …