thiết kế đồ họa
音声
視覚デザイン engraphic design
名詞
視覚デザイン
graphic design
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
視覚デザイン 接続・論理
文字や画像を組み合わせて視覚的に情報を伝達する手法や分野。
vi Cô ấy theo học chuyên ngành thiết kế đồ họa tại trường đại học mỹ thuật.
ja 彼女は美術大学でグラフィックデザインを専攻している。
構成
thiết kế / đồ họa
▸
構成
thiết kế / đồ họa
類語
thiết kế đồ hoạ
▸
類語
thiết kế đồ hoạ
用法
máy tính bảng đồ họa / đồ họa véctơ
▸
用法
máy tính bảng đồ họa / đồ họa véctơ