đồ họa véctơ
発音
北部
/ɗo̤˨˩ hwa̰ːʔ˨˩ vɛk˧˥ təː˧˧/
中部
/ɗo˧˧ hwa̰ː˨˨ jɛ̰k˩˧ təː˧˥/
南部
/ɗo˨˩ hwaː˨˩˨ jɛk˧˥ təː˧˧/
ベクトル画像 envector image
名詞
ベクトル画像
vector image
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ベクトル画像
接続・論理
A vector graphic is an image built from coordinates and paths rather than pixels.
構成
đồ họa
▸
構成
đồ họa
類語
không gian véctơ / ảnh véctơ
▸
類語
không gian véctơ / ảnh véctơ
用法
máy tính bảng đồ họa / thiết kế đồ họa
▸
用法
máy tính bảng đồ họa / thiết kế đồ họa