thiêm sự
発音
北部
/tʰiəm˧˧ sɨ̰ʔ˨˩/
中部
/tʰiəm˧˥ ʂɨ̰˨˨/
南部
/tʰiəm˧˧ ʂɨ˨˩˨/
音声
補佐官 enassistant official
unknown
補佐官
assistant official
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
補佐官
封建時代の行政システムにおける補助的な役職。
vi Ông ấy từng giữ chức thiêm sự trong triều đình.
ja 彼はかつて宮廷で補佐官の職にあった。
構成
sự / 添事
▸
構成
sự / 添事
漢字
音節対応から推定
代表候補
添事
音節ごとの候補
thiêm
添
sự
事
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giúp việc / trợ thủ / thiêm thiếp / 補佐官
▸
類語
giúp việc / trợ thủ / thiêm thiếp / 補佐官
用法
sự kiện / sự nghiệp / sự sống / sự thật
▸
用法
sự kiện / sự nghiệp / sự sống / sự thật