thanh ngã
壊れた上昇調 enbroken rising tone
1 語義
2 構成語
名詞
壊れた上昇調
broken rising tone
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
壊れた上昇調
接続・論理
ベトナム語の特徴的な声調の一つ、上昇して途切れる調子。
vi Thanh ngã là một trong những thanh điệu đặc trưng của tiếng Việt.
ja Ngãの声調はベトナム語を象徴する声調の一つだ。
表記
漢字 / chữ Nôm / 音節
▸
表記
漢字 / chữ Nôm / 音節
漢字
音節対応から推定
代表候補
聲我
音節ごとの候補
thanh
聲
ngã
我
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。