tha thẩn
ぶらつく enwander leisurely
形容詞
ぶらつく
wander leisurely
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ぶらつく 性質・状態
目的もなく、のんびりと歩き回ること。
vi Anh ấy tha thẩn đi dạo quanh công viên.
ja 彼は公園をぶらぶらと散歩している。
構成
tha / 他矧
▸
構成
tha / 他矧
漢字
音節対応から推定
代表候補
他矧
音節ごとの候補
tha
他(磋 / 蹉 / 𢫌)
thẩn
矧
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thơ thẩn / lẩn thẩn
▸
類語
thơ thẩn / lẩn thẩn
用法
tha thiết / tha tội / tha phương cầu thực / tha thứ
▸
用法
tha thiết / tha tội / tha phương cầu thực / tha thứ