tha ma
発音
北部
/tʰaː˧˧ maː˧˧/
中部
/tʰaː˧˥ maː˧˥/
南部
/tʰaː˧˧ maː˧˧/
音声
墓地 engraveyard
名詞
墓地
graveyard
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
墓地
接続・論理
死者を埋葬するために使用される場所。
vi Cánh đồng tha ma lạnh lẽo nằm ở cuối làng.
ja 冷たい墓地は村の端にある。
構成
tha / ma / 他麻
▸
構成
tha / ma / 他麻
漢字
音節対応から推定
代表候補
他麻
音節ごとの候補
tha
他(磋 / 蹉 / 𢫌)
ma
麻(魔)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
quỷ tha ma bắt / bãi tha ma / tha thiết / tha tội …
▸
用法
quỷ tha ma bắt / bãi tha ma / tha thiết / tha tội …