tha hóa
発音
北部
/tʰaː˧˧ hwaː˧˥/
中部
/tʰaː˧˥ hwa̰ː˩˧/
南部
/tʰaː˧˧ hwaː˧˥/
音声
堕落 envariant of tha hoá
動詞
堕落
variant of tha hoá
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
堕落
基本動詞
伝統的な綴り方による「tha hoá(堕落)」の表記。
vi Đạo đức xã hội đang có dấu hiệu tha hóa dần.
ja 社会道徳は徐々に堕落の兆しを見せている。
構成
tha / hóa
▸
構成
tha / hóa
類語
tha hoá
▸
類語
tha hoá
用法
tha thiết / tha tội / tha phương cầu thực / tha thứ …
▸
用法
tha thiết / tha tội / tha phương cầu thực / tha thứ …