thứ hạng
音声
順位 enrank
名詞
順位
rank
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
順位
接続・論理
業績や質によって決定される階層内での相対的な位置。
vi Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để cải thiện thứ hạng của mình.
ja 彼女は自分の順位を改善するために一生懸命働いた。
構成
thứ / hạng / 次項
▸
構成
thứ / hạng / 次項
漢字
出典照合済み
代表候補
次項
音節ごとの候補
thứ
次
hạng
項
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
phẩm trật / 評価
▸
類語
phẩm trật / 評価
用法
thứ hai / thứ ba / thứ sáu / thứ năm …
▸
用法
thứ hai / thứ ba / thứ sáu / thứ năm …