thủy tinh thể
発音
北部
/tʰwḭ˧˩˧ tïŋ˧˧ tʰḛ˧˩˧/
中部
/tʰwi˧˩˨ tïn˧˥ tʰe˧˩˨/
南部
/tʰwi˨˩˦ tɨn˧˧ tʰe˨˩˦/
音声
水晶体 eneye lens
名詞
水晶体
eye lens
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
水晶体
接続・論理
Orthographic variant of "thuỷ tinh thể", the lens inside the eye.
構成
thủy / tinh thể
▸
構成
thủy / tinh thể
類語
thuỷ tinh thể
▸
類語
thuỷ tinh thể
用法
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …
▸
用法
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …