thủy phi cơ
発音
北部
/tʰwḭ˧˩˧ fi˧˧ kəː˧˧/
中部
/tʰwi˧˩˨ fi˧˥ kəː˧˥/
南部
/tʰwi˨˩˦ fi˧˧ kəː˧˧/
音声
水上飛行機 enseaplane
名詞
水上飛行機
seaplane
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
水上飛行機
接続・論理
水面での離着陸が可能な航空機。
vi Một chiếc thủy phi cơ vừa hạ cánh xuống mặt hồ.
ja 水上飛行機が湖面に着陸した。
構成
thủy / phi cơ
▸
構成
thủy / phi cơ
類語
thuỷ phi cơ
▸
類語
thuỷ phi cơ
用法
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo
▸
用法
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo