thủy lộ
発音
北部
/tʰwḭ˧˩˧ lo̰ʔ˨˩/
中部
/tʰwi˧˩˨ lo̰˨˨/
南部
/tʰwi˨˩˦ lo˨˩˨/
水路 enwaterway
unknown
水路
waterway
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
水路
川や運河などの水上交通ルート。
vi Các con thuyền đang di chuyển chậm rãi dọc theo thủy lộ.
ja 船は水路に沿ってゆっくりと移動している。
構成
thủy / lộ
▸
構成
thủy / lộ
類語
đường thuỷ / rỏng / 水路
▸
類語
đường thuỷ / rỏng / 水路
用法
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …
▸
用法
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …