thợ trời
発音
北部
/tʰə̰ːʔ˨˩ ʨə̤ːj˨˩/
中部
/tʰə̰ː˨˨ tʂəːj˧˧/
南部
/tʰəː˨˩˨ tʂəːj˨˩/
音声
創造主 ennature; creator
unknown
創造主
nature; creator
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
創造主
自然や万物を創造した存在を指す比喩的な表現。
vi Vẻ đẹp của ngọn núi này chính là tác phẩm của thợ trời.
ja この山の美しさは創造主の作品である。
構成
thợ / trời
▸
構成
thợ / trời
類語
創造主
▸
類語
創造主
用法
người thợ / thợ săn / thợ máy / múa rìu qua mắt thợ …
▸
用法
người thợ / thợ săn / thợ máy / múa rìu qua mắt thợ …