thời giá
発音
北部
/tʰə̤ːj˨˩ zaː˧˥/
中部
/tʰəːj˧˧ ja̰ː˩˧/
南部
/tʰəːj˨˩ jaː˧˥/
音声
時価 encurrent market price
名詞
時価
current market price
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
時価
接続・論理
ある時点での市場の実勢に基づく価格。
vi Giá của mặt hàng này thay đổi tùy theo thời giá.
ja この商品の価格は時価に応じて変動する。
構成
thời / giá / 𥱯價
▸
構成
thời / giá / 𥱯價
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥱯價
音節ごとの候補
thời
𥱯
giá
價
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
thời gian / thời tiết / thời trang / thời sự …
▸
用法
thời gian / thời tiết / thời trang / thời sự …