thỏa thích
発音
北部
/tʰwa̰ː˧˩˧ tʰïk˧˥/
中部
/tʰwaː˧˩˨ tʰḭ̈t˩˧/
南部
/tʰwaː˨˩˦ tʰɨt˧˥/
音声
別綴り enalternative spelling
動詞
別綴り
alternative spelling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
別綴り
基本動詞
ベトナム語の伝統的な声調表記規則に従った異綴り。
vi Trẻ em vui chơi thỏa thích trong công viên.
ja 子供たちは公園で存分に遊んだ。
構成
thỏa / thích
▸
構成
thỏa / thích
類語
thoả thích / thỏa mãn / thỏa thuận khung / thỏa …
▸
類語
thoả thích / thỏa mãn / thỏa thuận khung / thỏa …
用法
thỏa thuận / túc thỏa / thỏa hiệp / ổn thỏa …
▸
用法
thỏa thuận / túc thỏa / thỏa hiệp / ổn thỏa …