thịt chó
音声
犬肉 endog meat
名詞
犬肉
dog meat
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
犬肉
接続・論理
一部文化で食用とされる犬の肉。
vi Thịt chó là một món ăn gây nhiều tranh cãi.
ja 犬肉は非常に論争のある食品だ。
構成
thịt / chó / thịt + chó の複合 …
▸
構成
thịt / chó / thịt + chó の複合 …
成り立ちthịt + chó の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𦧘㹥
音節ごとの候補
thịt
𦧘
chó
㹥
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
treo đầu dê bán thịt chó / ăn thịt / thịt bò / ruột thịt …
▸
用法
treo đầu dê bán thịt chó / ăn thịt / thịt bò / ruột thịt …