thị lập
発音
北部
/tʰḭʔ˨˩ lə̰ʔp˨˩/
中部
/tʰḭ˨˨ lə̰p˨˨/
南部
/tʰi˨˩˨ ləp˨˩˨/
音声
設立する enestablish
unknown
設立する
establish
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
設立する
組織、機関、システムなどが適切に機能するよう、公式に設立する行為。
vi Một tổ chức mới đã được thị lập để giúp đỡ trẻ em nghèo.
ja 貧しい子供たちを助けるために新しい組織が設立された。
構成
thị / lập / 視立
▸
構成
thị / lập / 視立
漢字
音節対応から推定
代表候補
視立
音節ごとの候補
thị
視
lập
立
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đặt ra / chế định / 設立
▸
類語
đặt ra / chế định / 設立
用法
thị trấn / thị trường / siêu thị / đô thị …
▸
用法
thị trấn / thị trường / siêu thị / đô thị …