thể nữ
発音
北部
/tʰḛ˧˩˧ nɨʔɨ˧˥/
中部
/tʰe˧˩˨ nɨ˧˩˨/
南部
/tʰe˨˩˦ nɨ˨˩˦/
侍女 enfemale attendant; maidservant
unknown
侍女
female attendant; maidservant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
侍女
宮廷の女性使用人や侍女を指す文学的用語。
vi Các thể nữ đang bận rộn chuẩn bị cho buổi lễ trong cung.
ja 侍女たちは宮廷での儀式の準備で忙しい。
構成
thể / nữ
▸
構成
thể / nữ
類語
thế nữ
▸
類語
thế nữ
用法
thể thao / cơ thể / có thể / thể dục …
▸
用法
thể thao / cơ thể / có thể / thể dục …