thắng mố
発音
北部
/tʰaŋ˧˥ mo˧˥/
中部
/tʰa̰ŋ˩˧ mo̰˩˧/
南部
/tʰaŋ˧˥ mo˧˥/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
地名。
vi Thắng Mố là một địa danh.
ja Thắng Mốは地名である。
構成
thắng / mố
▸
構成
thắng / mố
用法
chiến thắng / bàn thắng / bách chiến bách thắng / thắng lợi …
▸
用法
chiến thắng / bàn thắng / bách chiến bách thắng / thắng lợi …