thẩm án
発音
北部
/tʰə̰m˧˩˧ aːn˧˥/
中部
/tʰəm˧˩˨ a̰ːŋ˩˧/
南部
/tʰəm˨˩˦ aːŋ˧˥/
予審判事 eninvestigating judge
名詞
予審判事
investigating judge
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
予審判事
接続・論理
事件の詳細な調査と証拠収集を行う裁判官。
vi Vị thẩm án đang thu thập thêm bằng chứng cho vụ án.
ja 予審判事が事件の証拠を収集している。
構成
thẩm / án / 審案
▸
構成
thẩm / án / 審案
漢字
音節対応から推定
代表候補
審案
音節ごとの候補
thẩm
審
án
案
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thẩm cung / thẩm cứu / thẩm / thẩm thấu ngược …
▸
類語
thẩm cung / thẩm cứu / thẩm / thẩm thấu ngược …
用法
thẩm phán / thẩm vấn / thẩm đoán / thẩm định …
▸
用法
thẩm phán / thẩm vấn / thẩm đoán / thẩm định …