thầy cô
先生 enteacher
名詞
先生
teacher
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
先生
A collective term for teachers, referring to both male and female school teachers.
構成
thầy / cô
▸
構成
thầy / cô
類語
thầy cò / thân cô thế cô / ma cô / nấm đông cô …
▸
類語
thầy cò / thân cô thế cô / ma cô / nấm đông cô …
用法
thầy giáo / thầy thuốc / thầy xí / thầy đồ …
▸
用法
thầy giáo / thầy thuốc / thầy xí / thầy đồ …