thảo điền
発音
北部
/tʰa̰ːw˧˩˧ ɗiə̤n˨˩/
中部
/tʰaːw˧˩˨ ɗiəŋ˧˧/
南部
/tʰaːw˨˩˦ ɗiəŋ˨˩/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
地名。
vi Thảo Điền là một địa danh.
ja Thảo Điềnは地名である。
構成
thảo / điền / 草田
▸
構成
thảo / điền / 草田
漢字
音節対応から推定
代表候補
草田
音節ごとの候補
thảo
草(討)
điền
田(填 / 佃)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thao diễn
▸
類語
thao diễn
用法
thảo luận / hội thảo / bàn thảo / phác thảo …
▸
用法
thảo luận / hội thảo / bàn thảo / phác thảo …