thả tym
いいねする enliking a post
動詞
いいねする
liking a post
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
いいねする 基本動詞
SNSの投稿に対し、好感や愛情を示す行為。
vi Đừng quên thả tym cho bài viết này nhé.
ja この投稿にいいねするのを忘れないで。
構成
thả
▸
構成
thả
用法
thả cá nhỏ, bắt cá lớn / chăn thả / thả lỏng / thon thả
▸
用法
thả cá nhỏ, bắt cá lớn / chăn thả / thả lỏng / thon thả