thòng
発音
北部
/tʰa̤wŋ˨˩/
中部
/tʰawŋ˧˧/
南部
/tʰawŋ˨˩/
音声
ぶら下げる ento let down; to hang
動詞
ぶら下げる
to let down; to hang
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
ぶら下げる
基本動詞
高い所から物を落としたり、ぶら下げたりすること。
vi Đứa trẻ thòng chân xuống nước để đùa nghịch.
ja 子供は遊ぶために足を水の中にぶら下げている。
構成
捅
▸
構成
捅
漢字
音節対応から推定
代表候補
捅
音節ごとの候補
thòng
捅(𦄷)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thống / thõng / thông / mắc …
▸
類語
thống / thõng / thông / mắc …
用法
lòng thòng / dây thòng lọng
▸
用法
lòng thòng / dây thòng lọng